Propylene Glycol Metyl Ether CAS 107-98-2
Tiêu đề
Propylene Glycol Methyl Ether (PGME) CAS 107-98-2 Dung môi công nghiệp có độ tinh khiết cao
Giới thiệu sản phẩm
Propylene glycol methyl ether (PGME) là một dung môi hiệu quả cao với độ bay hơi thấp và độ hòa tan tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong các chất phủ, mực, chất tẩy rửa và hóa chất điện tử. Ổn định và an toàn, nó nâng cao hiệu suất lập công thức và hiệu quả xử lý, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp hóa chất, chất phủ và hóa chất tinh khiết.
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông số sản phẩm
|
Tên tiếng Anh |
Propylene Glycol Metyl Ether |
|
Từ đồng nghĩa |
PGME,PM Dung môi,1-Methoxy-2-propanol,Propylene Glycol Monomethyl Ether |
|
Số CAS |
107-98-2 |
|
Mã HS |
2909499090 |
|
Số EC (EINECS) |
203-539-1 |
|
Công thức phân tử |
C4H10O2 |
|
Trọng lượng phân tử |
90.12 |
|
Tỉ trọng |
0,923g/cm³(20 độ) |
|
Điểm chớp cháy |
33 độ |
|
điểm nóng chảy |
-95 độ |
|
Điểm sôi |
120 độ |
Tổng quan về sản phẩm
Propylene glycol monomethyl Ether là một dung môi hữu cơ có cấu trúc liên kết hydroxyl và ether. Nó có các đặc tính thực tế như độ hòa tan tốt, độc tính thấp và độ bay hơi thấp. Nó là một dung môi chức năng thường được sử dụng và là chất trung gian hóa học không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp và các lĩnh vực hóa chất tốt.
Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, sản phẩm này có khả năng tương thích tuyệt vời, dễ dàng pha trộn với nhiều dung môi, nhựa và hoạt chất khác nhau. Nó có thể hòa tan hoàn toàn các nguyên liệu thô có dầu và phân cực như thuốc nhuộm, nhựa, mực và chất tẩy rửa, đảm bảo trộn đều công thức và duy trì hiệu quả sự ổn định của chất lượng thành phẩm. Đồng thời, đặc tính hóa học của nó ổn định nên phù hợp để sử dụng trong sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.
Ngoài ra, sản phẩm có độ bay hơi thấp, có thể giảm phát sinh khí thải hữu cơ trong quá trình sản xuất, giảm áp suất phát thải môi trường, cải thiện môi trường mùi hôi trong xưởng và cải thiện đáng kể an toàn vận hành, đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn của các doanh nghiệp hiện đại về sản xuất thân thiện với môi trường và vận hành an toàn.
Tính năng sản phẩm
1. Khả năng tương thích của nó vượt xa các dung môi thông thường. Điều này cho phép thích ứng liền mạch mà không cần điều chỉnh công thức bổ sung, nâng cao hiệu quả xử lý.
2. Điểm chớp cháy cao vốn có của nó làm cho nó có độ an toàn cao.
3. Độ biến động thấp, giảm phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC).
4. Độ ổn định hóa học vượt trội so với dung môi cồn thông thường, duy trì sự ổn định trong nhiều hệ thống khác nhau.
5. Khả năng hòa tan tuyệt vời; có thể hòa tan hiệu quả các nguyên liệu hóa học thô khác nhau như dầu, nhựa và thuốc nhuộm.
Lợi thế sản phẩm
So với các dung môi truyền thống, nó có điểm chớp cháy cao hơn và giảm đáng kể rủi ro về an toàn.
01
Khả năng tương thích của nó vượt xa các dung môi thông thường. Điều này cho phép thích ứng liền mạch mà không cần điều chỉnh công thức bổ sung, nâng cao hiệu quả xử lý.
02
Thiết kế có-độ biến động thấp giúp dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải VOC hơn, mang lại những lợi thế đáng kể về môi trường.
03
Nó thể hiện tính ổn định hóa học mạnh hơn và vượt trội hơn các dung môi cồn thông thường trong lớp phủ, hệ thống làm sạch và các ứng dụng khác.
04
Hiệu suất hòa tan cao hơn, chu trình xử lý ngắn hơn và quy trình sản xuất được tối ưu hóa
05
Lợi ích của người mua
Nó giúp giảm chi phí quản lý an toàn trong kho bãi và vận chuyển và giảm thiểu tổn thất rủi ro tiềm ẩn.
Cải thiện độ bóng và tính đồng nhất của màng phủ, tăng cường khả năng tẩy rửa của chất tẩy rửa và tăng cường khả năng cạnh tranh thị trường của sản phẩm cuối cùng.
Đáp ứng các yêu cầu tuân thủ về môi trường và giảm chi phí, áp lực liên quan đến kiểm soát phát thải VOC cho doanh nghiệp.
Việc rút ngắn thời gian sản xuất và xử lý giúp cải thiện hiệu suất phản ứng và vận hành, gián tiếp giảm chi phí sản xuất chung.
Khi được sử dụng làm chất trung gian, nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của phản ứng tổng hợp và cải thiện khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Tối ưu hóa môi trường vận hành sản xuất, giảm tác động của mùi dung môi và cải thiện sự thoải mái khi làm việc.
Ví dụ bằng chứng
1. Hỗ trợ dữ liệu thực nghiệm:
Nhiều thí nghiệm đã xác nhận rằng propylene glycol methyl ether thể hiện các đặc tính ổn định trong hệ thống sơn và chất tẩy rửa; sự dao động nhiệt độ tiêu chuẩn không ảnh hưởng đến các đặc tính hóa học của nó và hiệu suất khả năng thanh toán của nó vượt trội so với các dung môi gốc cồn truyền thống.
2. Nghiên cứu điển hình về ngành:
Các nhà sản xuất sơn lớn đã sử dụng sản phẩm này trong thời gian dài; điều này cho phép kiểm soát hiệu quả lượng khí thải ô nhiễm dễ bay hơi trong quá trình sản xuất, đồng thời nâng cao cả kết cấu và tính đồng nhất của quá trình hình thành màng thành phẩm.
3. Chứng nhận an toàn:
Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hóa chất quốc tế được chấp nhận rộng rãi. Được đặc trưng bởi điểm chớp cháy cao và độc tính thấp, nó giảm thiểu một cách hiệu quả các rủi ro về an toàn liên quan đến việc lưu trữ và vận chuyển.
4. Công nhận thị trường:
Propylene glycol methyl ether được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sơn, mực in và chất tẩy rửa; nó là dung môi được lựa chọn phổ biến trong ngành và được thị trường chấp nhận ở mức độ cao.

CTA
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ để có-các giải pháp cung cấp Propylene glycol monomethyl ether chất lượng cao nhằm giúp bạn tối ưu hóa các công thức lớp phủ, mực và chất tẩy rửa nhằm sản xuất hiệu quả và hiệu suất vượt trội!
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Các ngành công nghiệp ứng dụng chính của propylene glycol methyl ether là gì?
Trả lời 1: Nó được sử dụng rộng rãi trong các chất phủ, mực, chất tẩy rửa, hóa chất điện tử và hóa chất tinh khiết, đồng thời phù hợp với các tình huống có thể hòa tan hóa chất dầu và phân cực.
Câu 2: Nó có an toàn và thân thiện với môi trường không?
A2: Propylene glycol monomethyl ether có độc tính và độ bay hơi thấp và có điểm chớp cháy cao. Nó đáp ứng các yêu cầu sản xuất an toàn và bảo vệ môi trường hiện đại, đồng thời có thể giảm mùi dung môi và lượng khí thải VOC trong môi trường làm việc.
Câu 3: Làm thế nào để chọn đúng mẫu sản phẩm?
A3: Các loại propylene glycol methyl ether khác nhau có thể được lựa chọn theo độ phân cực của dung môi, yêu cầu về độ nhớt và hệ thống ứng dụng để đạt được độ hòa tan và hiệu suất công thức tốt nhất.
Câu hỏi 4: Cần thực hiện những biện pháp phòng ngừa nào khi bảo quản và vận chuyển?
A4: Vui lòng bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh xa ngọn lửa và nhiệt độ cao, đồng thời đậy kín để tránh hấp thụ độ ẩm hoặc nhiễm bẩn.
Chú phổ biến: propylene glycol methyl ether, nhà sản xuất propylene glycol methyl ether, nhà máy Trung Quốc




